Xác định tiếng Pháp là gì?
"xác định" trong tiếng Pháp là identifier (ngoại động từ), déterminer (ngoại động từ), préciser (ngoại động từ).
identifier Ngoại động từ
/i.dɑ̃.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoán nhận, nhận dạng; xác định.
- Identifier un voleur nhận dạng tên kẻ trộm
- Identifier une plante xác định một cây
déterminer Ngoại động từ
/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định.
- Déterminer la composition de l'air xác định thành phần của không khí
- Déterminer le sens d'un mot xác định nghĩa một từ
préciser Ngoại động từ
/pʁe.si.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định rõ, nói rõ, xác định.
- Préciser les conditions định rõ các điều kiện
- Je vous demande de préciser monsieur xin ông nói rõ thêm
déterminé Tính từ
/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định.
- Heure déterminée giờ xác định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác định tiếng Pháp là gì?
"xác định" trong tiếng Pháp là identifier (ngoại động từ), déterminer (ngoại động từ), préciser (ngoại động từ).