TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Với tiếng Pháp là gì?

"với" trong tiếng Pháp là avec (giới từ), contre (giới từ), atteindre (ngoại động từ).

avec Giới từ

/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với, cùng với.

  • Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.
  • Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.

Xem đầy đủ từ "avec": giống, cách chia, thành ngữ →

contre Giới từ

/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sát với, chạm vào.

  • Sa maison est contre la mienne nhà anh ấy sát với nhà tôi
  • Dresser l'échelle contre le mur dựng thang (chạm) vào tường

Xem đầy đủ từ "contre": giống, cách chia, thành ngữ →

atteindre Ngoại động từ

/a.tɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với tới, tới, đến, đạt.

  • Nous atteindrons Hanoi avant la nuit ta sẽ tới Hà Nội trước khi đêm xuống
  • Atteindre le but đạt mục đích

Xem đầy đủ từ "atteindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Với tiếng Pháp là gì?

"với" trong tiếng Pháp là avec (giới từ), contre (giới từ), atteindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.