TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vết tiếng Pháp là gì?

"vết" trong tiếng Pháp là trace (danh từ), piste (danh từ), marque (danh từ).

trace Danh từ · giống cái

/tʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.

  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
  • Il a disparu sans laisser de trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết

Xem đầy đủ từ "trace": giống, cách chia, thành ngữ →

piste Danh từ · giống cái

/pist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chân (con thú), vết, hút.

  • Perdre la piste de la bête lạc dấu chân con thú
  • Suivre la piste du voleur theo hút tên ăn cắp

Xem đầy đủ từ "piste": giống, cách chia, thành ngữ →

marque Danh từ · giống cái

/maʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết.

  • Les marques d'une brûlure những vết bỏng

Xem đầy đủ từ "marque": giống, cách chia, thành ngữ →

tache Danh từ · giống cái

/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết đốm.

  • Tache de graisse vết mỡ bẩn
  • Taches solaires vết mặt trời

Xem đầy đủ từ "tache": giống, cách chia, thành ngữ →

sillon Danh từ · giống đực

/si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết nhăn.

  • Les sillons sur le front những vết nhăn trên trán

Xem đầy đủ từ "sillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết tiếng Pháp là gì?

"vết" trong tiếng Pháp là trace (danh từ), piste (danh từ), marque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.