TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tache

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

tache nghĩa là vết đốm, mảng.

Nghĩa của tache

Danh từ · giống cái

  1. Vết đốm.
    • Tache de graissevết mỡ bẩn
    • Taches solairesvết mặt trời
    • Tache de rousseurvết hoe
    • Tache mongoliquevết chàm
    • Taches du léopardđốm da báo
    • Taches du plumage d'un oiseauđốm lông chim
  2. Hội họa Mảng.
  3. Nghĩa bóng Vết nhơ.
    • Une tache à la réputationmột vết nhơ cho thanh danh

Dạng từ của tache

Đi với mạo từ: une tache · la tache

Số nhiềutaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tache

Đồng nghĩa

Họ từ của tache

Cụm từ, thành ngữ với tache

  • faire tache — làm mất sự hài hòa; (nghĩa bóng) lạc lõng, trơ trẽn
  • tache aveugle — (giải phẫu) điểm mù
  • tache d'huile — xem huile
  • tache jaune — (giải phẫu) học điểm vàng
  • vouloir trouver des taches dans le soleil — bới lông tìm vết

Câu ví dụ với tache

  • Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
  • Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #508701
  • Tom a des taches de rousseur. Tom có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5972910
  • J'ai des taches de rousseur. Tôi có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blot, stain or smear; spot; more or less stain-like mark of a different color; blotch, mark; moral depravation

Câu hỏi thường gặp

tache nghĩa là gì?

tache (danh từ) nghĩa là vết đốm, mảng.

tache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tache (giọng Pháp chuẩn): /taʃ/.

tache là giống đực hay giống cái?

tache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.