tache
tache nghĩa là vết đốm, mảng.
Nghĩa của tache
Danh từ · giống cái
- Vết đốm.
- Tache de graissevết mỡ bẩn
- Taches solairesvết mặt trời
- Tache de rousseurvết hoe
- Tache mongoliquevết chàm
- Taches du léopardđốm da báo
- Taches du plumage d'un oiseauđốm lông chim
- Hội họa Mảng.
- Nghĩa bóng Vết nhơ.
- Une tache à la réputationmột vết nhơ cho thanh danh
Dạng từ của tache
Đi với mạo từ: une tache · la tache
| Số nhiều | taches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tache
Đồng nghĩa
Họ từ của tache
Cụm từ, thành ngữ với tache
- faire tache — làm mất sự hài hòa; (nghĩa bóng) lạc lõng, trơ trẽn
- tache aveugle — (giải phẫu) điểm mù
- tache d'huile — xem huile
- tache jaune — (giải phẫu) học điểm vàng
- vouloir trouver des taches dans le soleil — bới lông tìm vết
Câu ví dụ với tache
- Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
- Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #508701
- Tom a des taches de rousseur. Tom có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5972910
- J'ai des taches de rousseur. Tôi có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blot, stain or smear; spot; more or less stain-like mark of a different color; blotch, mark; moral depravation
Câu hỏi thường gặp
tache nghĩa là gì?
tache (danh từ) nghĩa là vết đốm, mảng.
tache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tache (giọng Pháp chuẩn): /taʃ/.
tache là giống đực hay giống cái?
tache là danh từ giống cái (dùng với une, la).