TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vảy tiếng Pháp là gì?

"vảy" trong tiếng Pháp là écaille (danh từ), asperger (ngoại động từ), croûte (danh từ).

écaille Danh từ · giống cái

/e.kaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vảy.

  • écailles de poisson vảy cá
  • écailles des ailes de papillon vảy cánh bướm

Xem đầy đủ từ "écaille": giống, cách chia, thành ngữ →

asperger Ngoại động từ

/as.pɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vảy (nước), rảy (nước).

  • Asperger d'eau lustrale un nouveau-né rảy nước rửa tội cho một bé sơ sinh

Xem đầy đủ từ "asperger": giống, cách chia, thành ngữ →

croûte Danh từ · giống cái

/kʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vảy kết.

Xem đầy đủ từ "croûte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vảy tiếng Pháp là gì?

"vảy" trong tiếng Pháp là écaille (danh từ), asperger (ngoại động từ), croûte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.