Vảy tiếng Pháp là gì?
"vảy" trong tiếng Pháp là écaille (danh từ), asperger (ngoại động từ), croûte (danh từ).
écaille Danh từ · giống cái
/e.kaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vảy.
- écailles de poisson vảy cá
- écailles des ailes de papillon vảy cánh bướm
asperger Ngoại động từ
/as.pɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vảy (nước), rảy (nước).
- Asperger d'eau lustrale un nouveau-né rảy nước rửa tội cho một bé sơ sinh
croûte Danh từ · giống cái
/kʁut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vảy kết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vảy tiếng Pháp là gì?
"vảy" trong tiếng Pháp là écaille (danh từ), asperger (ngoại động từ), croûte (danh từ).