écaille
danh từ giống cái (f)
/e.kaj/ giọng máy của trình duyệt
écaille nghĩa là vảy, đồi mồi.
Nghĩa của écaille
Danh từ · giống cái
- Vảy.
- écailles de poissonvảy cá
- écailles des ailes de papillonvảy cánh bướm
- écailles d'un rhizome(thực vật học) vảy thân rễ
- écailles de buble d'oignonvảy củ hành
- Se détacher par écaillestróc thành vảy
- Đồi mồi.
- Peigne en écaillelược đồi mồi
Dạng từ của écaille
Đi với mạo từ: une écaille · l'écaille
| Số nhiều | écailles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écaille
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với écaille
- laisser aux autres les écailles — ăn ốc để người đổ vỏ
- les écailles lui sont tombées des yeux — anh ấy đã sáng mắt ra (đã thấy chân lý)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale (of fish, reptile etc.); shell (of tortoise, oyster); tortoiseshell (manufacturing material)
Câu hỏi thường gặp
écaille nghĩa là gì?
écaille (danh từ) nghĩa là vảy, đồi mồi.
écaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écaille (giọng Pháp chuẩn): /e.kaj/.
écaille là giống đực hay giống cái?
écaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).