TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flocon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɔ.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

flocon nghĩa là nụ, túm, hạt mảnh dẹt.

Nghĩa của flocon

Danh từ · giống đực

  1. Nụ, túm, bông.
    • Flocon de neigenụ tuyết
    • Flocon de lainetúm len
  2. Hạt (dưới dạng) mảnh dẹt.
    • Flocons de maïshạt ngô mảnh dẹt

Dạng từ của flocon

Đi với mạo từ: un flocon · le flocon

Số nhiềuflocons

Họ từ của flocon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a flock (as of wool); a snowflake, a small mass of falling snow; a flake of cereal, as of cornflakes

Câu hỏi thường gặp

flocon nghĩa là gì?

flocon (danh từ) nghĩa là nụ, túm, hạt mảnh dẹt.

flocon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flocon (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.kɔ̃/.

flocon là giống đực hay giống cái?

flocon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.