Vô vị tiếng Pháp là gì?
"vô vị" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), insignifiant (tính từ).
banal Tính từ
/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường, vô vị, sáo.
- Louanges banales những lời khen sáo
insignifiant Tính từ
/ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không lý thú gì, vô vị.
- Roman insignifiant cuốn tiểu thuyết vô vị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fadasseTính từ · Quá nhạt nhẽo, vô vị
- banalementPhó từ · Tầm thường, vô vị, sáo
- fadementPhó từ · Nhạt nhẽo, vô vị
- insipideTính từ · Vô vị
- exsangueTính từ · Vô vị
- pauvretéDanh từ · Điều vô vị, điều tầm thường
- fadaiseDanh từ · Điều vô vị
- grisailleDanh từ · Sự buồn tẻ, sự vô vị
- insipiditéDanh từ · Tính vô vị
- fadasserieDanh từ · Tính nhạt nhẽo, tính vô vị
Câu hỏi thường gặp
Vô vị tiếng Pháp là gì?
"vô vị" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), insignifiant (tính từ).