TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exsangue

/ɛk.sɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

exsangue nghĩa là nhợt nhạt, mất máu, vô vị.

Nghĩa của exsangue

Tính từ

  1. Nhợt nhạt, mất máu.
    • Lèvres exsanguesmôi nhợt nhạt
  2. Nghĩa bóng Vô vị.
    • Roman exsanguetiểu thuyết vô vị

Dạng từ của exsangue

Số nhiềuexsangues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exsangue

Trái nghĩa

Họ từ của exsangue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloodless; exsanguine, exsanguinated; exhausted, depleted, on one's knees

Câu hỏi thường gặp

exsangue nghĩa là gì?

exsangue (tính từ) nghĩa là nhợt nhạt, mất máu, vô vị.

exsangue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exsangue (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɑ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.