exsangue
/ɛk.sɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
exsangue nghĩa là nhợt nhạt, mất máu, vô vị.
Nghĩa của exsangue
Tính từ
- Nhợt nhạt, mất máu.
- Lèvres exsanguesmôi nhợt nhạt
- Nghĩa bóng Vô vị.
- Roman exsanguetiểu thuyết vô vị
Dạng từ của exsangue
| Số nhiều | exsangues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exsangue
Trái nghĩa
Họ từ của exsangue
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bloodless; exsanguine, exsanguinated; exhausted, depleted, on one's knees
Câu hỏi thường gặp
exsangue nghĩa là gì?
exsangue (tính từ) nghĩa là nhợt nhạt, mất máu, vô vị.
exsangue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exsangue (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɑ̃ɡ/.