exsudat
danh từ giống đực (m)
/ɛk.sy.da/ giọng máy của trình duyệt
exsudat nghĩa là dịch rỉ.
Nghĩa của exsudat
Danh từ · giống đực
- Y học Dịch rỉ.
- Exsudat hémorragiquedịch rỉ lẫn máu
Dạng từ của exsudat
Đi với mạo từ: un exsudat · l'exsudat
| Số nhiều | exsudats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exudate
Câu hỏi thường gặp
exsudat nghĩa là gì?
exsudat (danh từ) nghĩa là dịch rỉ.
exsudat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exsudat (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sy.da/.
exsudat là giống đực hay giống cái?
exsudat là danh từ giống đực (dùng với un, le).