TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exsudat

danh từ giống đực (m)
/ɛk.sy.da/ giọng máy của trình duyệt

exsudat nghĩa là dịch rỉ.

Nghĩa của exsudat

Danh từ · giống đực

  1. Y học Dịch rỉ.
    • Exsudat hémorragiquedịch rỉ lẫn máu

Dạng từ của exsudat

Đi với mạo từ: un exsudat · l'exsudat

Số nhiềuexsudats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exudate

Câu hỏi thường gặp

exsudat nghĩa là gì?

exsudat (danh từ) nghĩa là dịch rỉ.

exsudat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exsudat (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sy.da/.

exsudat là giống đực hay giống cái?

exsudat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.