exsudation
danh từ giống cái (f)
/ɛk.sy.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exsudation nghĩa là sự rỉ, sự ra mồ hôi.
Nghĩa của exsudation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự rỉ (dịch, nhựa...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự ra mồ hôi.
Dạng từ của exsudation
Đi với mạo từ: une exsudation · l'exsudation
| Số nhiều | exsudations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exsudation
Câu hỏi thường gặp
exsudation nghĩa là gì?
exsudation (danh từ) nghĩa là sự rỉ, sự ra mồ hôi.
exsudation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exsudation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sy.da.sjɔ̃/.
exsudation là giống đực hay giống cái?
exsudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).