TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exsudation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.sy.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exsudation nghĩa là sự rỉ, sự ra mồ hôi.

Nghĩa của exsudation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự rỉ (dịch, nhựa...).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ra mồ hôi.

Dạng từ của exsudation

Đi với mạo từ: une exsudation · l'exsudation

Số nhiềuexsudations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exsudation

Câu hỏi thường gặp

exsudation nghĩa là gì?

exsudation (danh từ) nghĩa là sự rỉ, sự ra mồ hôi.

exsudation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exsudation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sy.da.sjɔ̃/.

exsudation là giống đực hay giống cái?

exsudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.