fadaise
danh từ giống cái (f)
/fa.dɛz/ giọng máy của trình duyệt
fadaise nghĩa là lời đùa nhảm, điều vô vị.
Nghĩa của fadaise
Danh từ · giống cái
- Lời đùa nhảm.
- Dire des fadaisesthốt ra những lời đùa nhảm
- Điều vô vị.
- Personne n'attache d'importance à ces fadaiseskhông ai cho những điều vô vị đó là quan trọng
Dạng từ của fadaise
Đi với mạo từ: une fadaise · la fadaise
| Số nhiều | fadaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fadaise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uninteresting or banal thought; twaddle
Câu hỏi thường gặp
fadaise nghĩa là gì?
fadaise (danh từ) nghĩa là lời đùa nhảm, điều vô vị.
fadaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fadaise (giọng Pháp chuẩn): /fa.dɛz/.
fadaise là giống đực hay giống cái?
fadaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).