TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facétieux

/fa.se.sjø/ giọng máy của trình duyệt

facétieux nghĩa là pha trò, bông lơn, thích pha trò, hay bông lơn.

Nghĩa của facétieux

Tính từ

  1. Pha trò, bông lơn.
    • Question facétieusecâu hỏi bông lơn
  2. Thích pha trò, hay bông lơn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay bông lơn.

Dạng từ của facétieux

Giống cáifacétieuse /fa.se.sjøz/
Giống cái số nhiềufacétieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facétieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ facetious
  • Danh từ a facetious person

Câu hỏi thường gặp

facétieux nghĩa là gì?

facétieux (tính từ, danh từ) nghĩa là pha trò, bông lơn, thích pha trò, hay bông lơn.

facétieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facétieux (giọng Pháp chuẩn): /fa.se.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.