facétieux
/fa.se.sjø/ giọng máy của trình duyệt
facétieux nghĩa là pha trò, bông lơn, thích pha trò, hay bông lơn.
Nghĩa của facétieux
Tính từ
- Pha trò, bông lơn.
- Question facétieusecâu hỏi bông lơn
- Thích pha trò, hay bông lơn.
Danh từ · cả hai giống
- Người hay bông lơn.
Dạng từ của facétieux
| Giống cái | facétieuse /fa.se.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | facétieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facétieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ facetious
- Danh từ a facetious person
Câu hỏi thường gặp
facétieux nghĩa là gì?
facétieux (tính từ, danh từ) nghĩa là pha trò, bông lơn, thích pha trò, hay bông lơn.
facétieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facétieux (giọng Pháp chuẩn): /fa.se.sjø/.