Vô số tiếng Pháp là gì?
"vô số" trong tiếng Pháp là innombrable (tính từ).
innombrable Tính từ
/i.nɔ̃.bʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đếm xuể, vô số.
- D'innombrables étoiles scintillaient dans le ciel. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
- Foule innombrable đám đông không đếm xuể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô số tiếng Pháp là gì?
"vô số" trong tiếng Pháp là innombrable (tính từ).