multitude
danh từ giống cái (f)
/myl.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
multitude nghĩa là vô số, rất nhiều, quần chúng.
Nghĩa của multitude
Danh từ · giống cái
- Vô số, số lượng lớn, rất nhiều.
- Une multitude d'écoliersrất nhiều học trò
- Văn học Quần chúng.
- La multitude emplissait les ruesquần chúng đứng đầy đường phố
Dạng từ của multitude
Đi với mạo từ: une multitude · la multitude
| Số nhiều | multitudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multitude
Câu hỏi thường gặp
multitude nghĩa là gì?
multitude (danh từ) nghĩa là vô số, rất nhiều, quần chúng.
multitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multitude (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.tyd/.
multitude là giống đực hay giống cái?
multitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).