TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multitude

danh từ giống cái (f)
/myl.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

multitude nghĩa là vô số, rất nhiều, quần chúng.

Nghĩa của multitude

Danh từ · giống cái

  1. Vô số, số lượng lớn, rất nhiều.
    • Une multitude d'écoliersrất nhiều học trò
  2. Văn học Quần chúng.
    • La multitude emplissait les ruesquần chúng đứng đầy đường phố

Dạng từ của multitude

Đi với mạo từ: une multitude · la multitude

Số nhiềumultitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multitude

Câu hỏi thường gặp

multitude nghĩa là gì?

multitude (danh từ) nghĩa là vô số, rất nhiều, quần chúng.

multitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multitude (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.tyd/.

multitude là giống đực hay giống cái?

multitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.