municipal
municipal nghĩa là Thuộc thành phố.
Nghĩa của municipal
Tính từ
- Thuộc thành phố.
- Conseil municipalhội đồng thành phố
Danh từ · giống đực
- Sử học Vệ binh thành phố Pari.
Dạng từ của municipal
| Số nhiều | municipaux |
| Giống cái | municipale |
| Giống cái số nhiều | municipales |
Câu ví dụ với municipal
- J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6396097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ municipal
Câu hỏi thường gặp
municipal nghĩa là gì?
municipal (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành phố.
municipal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của municipal (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.si.pal/.