TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

municipal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/my.ni.si.pal/ giọng máy của trình duyệt

municipal nghĩa là Thuộc thành phố.

Nghĩa của municipal

Tính từ

  1. Thuộc thành phố.
    • Conseil municipalhội đồng thành phố

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Vệ binh thành phố Pari.

Dạng từ của municipal

Số nhiềumunicipaux
Giống cáimunicipale
Giống cái số nhiềumunicipales

Câu ví dụ với municipal

  • J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6396097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ municipal

Câu hỏi thường gặp

municipal nghĩa là gì?

municipal (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành phố.

municipal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của municipal (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.si.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.