municipale
/my.ni.si.pal/ giọng máy của trình duyệt
municipale nghĩa là Xem municipal.
Nghĩa của municipale
Tính từ
- xem municipal — Thuộc thành phố.
Câu ví dụ với municipale
- J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6396097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
municipale nghĩa là gì?
municipale (tính từ) nghĩa là Xem municipal.
municipale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của municipale (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.si.pal/.