TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

municipale

/my.ni.si.pal/ giọng máy của trình duyệt

municipale nghĩa là Xem municipal.

Nghĩa của municipale

Tính từ

  1. xem municipal — Thuộc thành phố.

Câu ví dụ với municipale

  • J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6396097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

municipale nghĩa là gì?

municipale (tính từ) nghĩa là Xem municipal.

municipale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của municipale (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.si.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.