TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multirisque

/myl.ti.ʁisk/ giọng máy của trình duyệt

multirisque nghĩa là Bảo hiểm nhiều rủi ro.

Nghĩa của multirisque

Tính từ

  1. Bảo hiểm nhiều rủi ro.

Dạng từ của multirisque

Số nhiềumultirisques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multirisk (type of insurance)

Câu hỏi thường gặp

multirisque nghĩa là gì?

multirisque (tính từ) nghĩa là Bảo hiểm nhiều rủi ro.

multirisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multirisque (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.ʁisk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.