multirisque
/myl.ti.ʁisk/ giọng máy của trình duyệt
multirisque nghĩa là Bảo hiểm nhiều rủi ro.
Nghĩa của multirisque
Tính từ
- Bảo hiểm nhiều rủi ro.
Dạng từ của multirisque
| Số nhiều | multirisques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multirisk (type of insurance)
Câu hỏi thường gặp
multirisque nghĩa là gì?
multirisque (tính từ) nghĩa là Bảo hiểm nhiều rủi ro.
multirisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multirisque (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.ʁisk/.