Tuyển tiếng Pháp là gì?
"tuyển" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ), recruter (ngoại động từ).
engager Ngoại động từ
/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển mộ (lính)
embaucher Ngoại động từ
/ɑ̃.bo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng, thuê (công nhân).
recruter Ngoại động từ
/ʁə.kʁy.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mộ tuyển, tuyển lựa.
- Recruter une armée tuyển một đội quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyển tiếng Pháp là gì?
"tuyển" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ), recruter (ngoại động từ).