TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyển tiếng Pháp là gì?

"tuyển" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ), recruter (ngoại động từ).

engager Ngoại động từ

/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển mộ (lính)

Xem đầy đủ từ "engager": giống, cách chia, thành ngữ →

embaucher Ngoại động từ

/ɑ̃.bo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển dụng, thuê (công nhân).

Xem đầy đủ từ "embaucher": giống, cách chia, thành ngữ →

recruter Ngoại động từ

/ʁə.kʁy.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộ tuyển, tuyển lựa.

  • Recruter une armée tuyển một đội quân

Xem đầy đủ từ "recruter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyển tiếng Pháp là gì?

"tuyển" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ), recruter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.