TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triage

danh từ giống đực (m)
/tʁi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

triage nghĩa là sự lựa, sự chọn, vật lựa chọn ra, nơi lựa chọn.

Nghĩa của triage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lựa, sự chọn, sự phân loại, sự tuyển (chọn).
    • Triage de la houillesự lựa than đá
    • Triage de chiffonssự phân loại giẻ, sự chọn giẻ
    • Triage à l'eausự phân loại bằng nước
    • Triage à la mainsự phân loại bằng tay
    • Triage mécaniquesự lựa chọn bằng máy
    • Triage pneumatiquesự phân loại bằng khí nén
  2. Vật lựa chọn ra; nơi lựa chọn.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Nhóm người lựa chọn.
    • Jouer une pièce devant le triage le plus étroitdiễn một vở kịch trước nhóm người lựa chọn kỹ nhất
  4. Lâm nghiệp Khu rừng một người coi.

Dạng từ của triage

Đi với mạo từ: un triage · le triage

Số nhiềutriages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triage; sorting; classification, marshalling; classification yard, marshalling yard; the smallest unit of forest in the ancien régime

Câu hỏi thường gặp

triage nghĩa là gì?

triage (danh từ) nghĩa là sự lựa, sự chọn, vật lựa chọn ra, nơi lựa chọn.

triage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triage (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jaʒ/.

triage là giống đực hay giống cái?

triage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.