TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triangle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.jɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

triangle nghĩa là tam giác, thanh tam giác, kẻng ba góc.

Nghĩa của triangle

Danh từ · giống đực

  1. Tam giác.
    • Triangle équilatéral(toán học) tam giác đều
    • Triangle acutangletam giác nhọn
    • Triangle autopolairetam giác tự đối cực
    • Triangle de conductancestam giác điện dẫn
    • Triangle des couleurstam giác màu
    • Triangle curvilignetam giác cong
  2. Âm nhạc Thanh tam giác, kẻng ba góc (nhạc cụ thuộc bộ gõ).
  3. Hàng hải Cờ tam giác.

Dạng từ của triangle

Đi với mạo từ: un triangle · le triangle

Số nhiềutriangles

Họ từ của triangle

Câu ví dụ với triangle

  • C'est un triangle équilatéral. Đây là một tam giác đều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385303

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triangle (polygon); triangle (percussion instrument)

Câu hỏi thường gặp

triangle nghĩa là gì?

triangle (danh từ) nghĩa là tam giác, thanh tam giác, kẻng ba góc.

triangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triangle (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɑ̃ɡl/.

triangle là giống đực hay giống cái?

triangle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.