Tu viện tiếng Pháp là gì?
"tu viện" trong tiếng Pháp là monastère (danh từ), abbaye (danh từ), couvent (danh từ).
monastère Danh từ · giống đực
/mɔ.nas.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tu, tu viện.
- Je veux être moine dans un ancien monastère. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.
abbaye Danh từ · giống cái
/a.bɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tu viện.
- Une abbaye bénédictine Tu viện dòng Bénédictine
couvent Danh từ · giống đực
/ku.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tu viện, nhà tu.
- Règles d'un couvent quy chế tu viện
- Tout le couvent s'assemble cả tu viện nhóm họp lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tu viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tu viện tiếng Pháp là gì?
"tu viện" trong tiếng Pháp là monastère (danh từ), abbaye (danh từ), couvent (danh từ).