TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ashram

danh từ giống đực (m)
/aʃ.ʁam/ giọng máy của trình duyệt

ashram nghĩa là tu viện.

Nghĩa của ashram

Danh từ · giống đực

  1. Tu viện (ở ấn độ).

Dạng từ của ashram

Đi với mạo từ: un ashram · l'ashram

Số nhiềuashrams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ashram

Câu hỏi thường gặp

ashram nghĩa là gì?

ashram (danh từ) nghĩa là tu viện.

ashram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ashram (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.ʁam/.

ashram là giống đực hay giống cái?

ashram là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.