TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ashkénaze

danh từ cả hai giống
/aʃ.ke.naz/ giọng máy của trình duyệt

ashkénaze nghĩa là Thành viên của cộng đồng Do Thái ở một quốc gia Âu châu không thuộc Địa Trung Hải.

Nghĩa của ashkénaze

Danh từ · cả hai giống

  1. Thành viên của cộng đồng Do Thái ở một quốc gia Âu châu không thuộc Địa Trung Hải.

Dạng từ của ashkénaze

Số nhiềuashkénazes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ashkenazi
  • Danh từ Ashkenazi

Câu hỏi thường gặp

ashkénaze nghĩa là gì?

ashkénaze (danh từ) nghĩa là Thành viên của cộng đồng Do Thái ở một quốc gia Âu châu không thuộc Địa Trung Hải.

ashkénaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ashkénaze (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.ke.naz/.

ashkénaze là giống đực hay giống cái?

ashkénaze là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.