TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asialie

danh từ giống cái (f)
/a.sja.li/ giọng máy của trình duyệt

asialie nghĩa là Sự không có nước bọt.

Nghĩa của asialie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự không có nước bọt.

Dạng từ của asialie

Đi với mạo từ: une asialie · l'asialie

Số nhiềuasialies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asialism

Câu hỏi thường gặp

asialie nghĩa là gì?

asialie (danh từ) nghĩa là Sự không có nước bọt.

asialie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asialie (giọng Pháp chuẩn): /a.sja.li/.

asialie là giống đực hay giống cái?

asialie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.