asialie
danh từ giống cái (f)
/a.sja.li/ giọng máy của trình duyệt
asialie nghĩa là Sự không có nước bọt.
Nghĩa của asialie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự không có nước bọt.
Dạng từ của asialie
Đi với mạo từ: une asialie · l'asialie
| Số nhiều | asialies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asialism
Câu hỏi thường gặp
asialie nghĩa là gì?
asialie (danh từ) nghĩa là Sự không có nước bọt.
asialie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asialie (giọng Pháp chuẩn): /a.sja.li/.
asialie là giống đực hay giống cái?
asialie là danh từ giống cái (dùng với une, la).