asiate
danh từ cả hai giống
/a.zjat/ giọng máy của trình duyệt
asiate nghĩa là người gốc châu á.
Nghĩa của asiate
Danh từ · cả hai giống
- Từ hiếm Người gốc châu á.
Dạng từ của asiate
| Số nhiều | asiates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Asian, Asiatic
Câu hỏi thường gặp
asiate nghĩa là gì?
asiate (danh từ) nghĩa là người gốc châu á.
asiate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asiate (giọng Pháp chuẩn): /a.zjat/.
asiate là giống đực hay giống cái?
asiate là danh từ cả hai giống.