TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asiatique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.zja.tik/ giọng máy của trình duyệt

asiatique nghĩa là Thuộc về châu Á.

Nghĩa của asiatique

Tính từ

  1. Thuộc về châu Á.

Dạng từ của asiatique

Số nhiềuAsiatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Asia; Asian; Asiatic
  • Danh từ Asian (resident or native of Asia)

Câu hỏi thường gặp

asiatique nghĩa là gì?

asiatique (tính từ) nghĩa là Thuộc về châu Á.

asiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asiatique (giọng Pháp chuẩn): /a.zja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.