TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asilaire

/a.zi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

asilaire nghĩa là Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.

Nghĩa của asilaire

Tính từ

  1. Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.

Dạng từ của asilaire

Số nhiềuasilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asylum

Câu hỏi thường gặp

asilaire nghĩa là gì?

asilaire (tính từ) nghĩa là Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.

asilaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asilaire (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.