asilaire
/a.zi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
asilaire nghĩa là Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.
Nghĩa của asilaire
Tính từ
- Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.
Dạng từ của asilaire
| Số nhiều | asilaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asylum
Câu hỏi thường gặp
asilaire nghĩa là gì?
asilaire (tính từ) nghĩa là Thuộc nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.
asilaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asilaire (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.lɛʁ/.