asile
/a.zil/ giọng máy của trình duyệt
asile nghĩa là nơi ẩn náu, nơi nương náu, nhà cứu tế.
Nghĩa của asile
Danh từ · giống đực
- Nơi ẩn náu; nơi nương náu.
- Chercher asiletìm nơi nương náu
- Donner asilecho nương náu
- Asile de nuitnơi dành cho khách lỡ đường nghỉ qua đêm
- Demander l'asile politiquexin tị nạn chính trị
- Demandeur d'asilengười xin tị nạn
- Droit d'asile politiquequyền của một quốc gia cho phép những người tị nạn chính trị trú ngụ trên lãnh thổ của quốc gia ấy, và không giao họ lại cho quốc gia đang truy đuổi họ
- Nhà cứu tế.
- Asile des vieillardsnhà dưỡng lão
- Bệnh viện tâm thần, nhà thương điên (cũng asile d'aliénés).
- Thơ ca Nơi yên nghỉ.
- L'asile des mortsnghĩa địa, nghĩa trang
- Le dernier asilenấm mồ
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhà trẻ.
Dạng từ của asile
Đi với mạo từ: un asile · l'asile
| Số nhiều | asiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asile
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asylum (place of safety or refuge); retirement home, old people's home; asylum (psychiatric institution); protection, defense
Câu hỏi thường gặp
asile nghĩa là gì?
asile (danh từ) nghĩa là nơi ẩn náu, nơi nương náu, nhà cứu tế.
asile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asile (giọng Pháp chuẩn): /a.zil/.
asile là giống đực hay giống cái?
asile là danh từ giống đực (dùng với un, le).