TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laure

danh từ giống cái (f)
/lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

laure nghĩa là tu viện.

Nghĩa của laure

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tu viện (ở phương Đông).

Dạng từ của laure

Đi với mạo từ: une laure · la laure

Số nhiềulaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lavra or laura

Câu hỏi thường gặp

laure nghĩa là gì?

laure (danh từ) nghĩa là tu viện.

laure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laure (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ/.

laure là giống đực hay giống cái?

laure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.