laure
danh từ giống cái (f)
/lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
laure nghĩa là tu viện.
Nghĩa của laure
Danh từ · giống cái
- Sử học Tu viện (ở phương Đông).
Dạng từ của laure
Đi với mạo từ: une laure · la laure
| Số nhiều | laures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lavra or laura
Câu hỏi thường gặp
laure nghĩa là gì?
laure (danh từ) nghĩa là tu viện.
laure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laure (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ/.
laure là giống đực hay giống cái?
laure là danh từ giống cái (dùng với une, la).