TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abbaye

danh từ giống cái (f)
/a.bɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

abbaye nghĩa là tu viện.

Nghĩa của abbaye

Danh từ · giống cái

  1. Tu viện.
    • Une abbaye bénédictineTu viện dòng Bénédictine

Dạng từ của abbaye

Đi với mạo từ: une abbaye · l'abbaye

Số nhiềuabbayes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbaye

Đồng nghĩa

Họ từ của abbaye

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbey

Nguồn gốc từ abbaye

từ, từ hoặc.

Câu hỏi thường gặp

abbaye nghĩa là gì?

abbaye (danh từ) nghĩa là tu viện.

abbaye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abbaye (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.i/.

abbaye là giống đực hay giống cái?

abbaye là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.