TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abbé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.be/ giọng máy của trình duyệt

abbé nghĩa là tu viện trưởng, thầy dòng.

Nghĩa của abbé

Danh từ · giống đực

  1. Tu viện trưởng (nam).
  2. Thầy dòng.
  3. Tước vị gán cho một cha xứ, xưng hô trong khi nói chuyện.
    • Monsieur l'abbéThưa cha

Dạng từ của abbé

Đi với mạo từ: un abbé · l'abbé

Số nhiềuabbés
Giống cáiabbesse /a.bɛs/
Giống cái số nhiềuabbesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của abbé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an abbot, the head of an abbey; a low-ranking member of the Roman Catholic clergy in France who is not a member of a religious order, is not a priest, and can marry and inherit property; an honorific title for such a clergymember

Câu hỏi thường gặp

abbé nghĩa là gì?

abbé (danh từ) nghĩa là tu viện trưởng, thầy dòng.

abbé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abbé (giọng Pháp chuẩn): /a.be/.

abbé là giống đực hay giống cái?

abbé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.