TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abbatiale

/a.ba.sjal/ giọng máy của trình duyệt

abbatiale nghĩa là Thuộc về tu viện.

Nghĩa của abbatiale

Tính từ

  1. Thuộc về tu viện.
    • Fonctions abbatialescác chức vụ thuộc tu viện

Danh từ · giống cái

  1. Thánh đường chính của một tu viện.
    • Une abbatiale gothiquemột thánh đường tu viện kiểu gô tích

Dạng từ của abbatiale

Số nhiềuabbatiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbatiale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an abbey church

Câu hỏi thường gặp

abbatiale nghĩa là gì?

abbatiale (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc về tu viện.

abbatiale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abbatiale (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.