abbatiale
/a.ba.sjal/ giọng máy của trình duyệt
abbatiale nghĩa là Thuộc về tu viện.
Nghĩa của abbatiale
Tính từ
- Thuộc về tu viện.
- Fonctions abbatialescác chức vụ thuộc tu viện
Danh từ · giống cái
- Thánh đường chính của một tu viện.
- Une abbatiale gothiquemột thánh đường tu viện kiểu gô tích
Dạng từ của abbatiale
| Số nhiều | abbatiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbatiale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an abbey church
Câu hỏi thường gặp
abbatiale nghĩa là gì?
abbatiale (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc về tu viện.
abbatiale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abbatiale (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.sjal/.