TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloître

danh từ giống đực (m)
/klwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

cloître nghĩa là hành lang tu viện, tu viện.

Nghĩa của cloître

Danh từ · giống đực

  1. Hành lang tu viện.
  2. Tu viện.

Dạng từ của cloître

Đi với mạo từ: un cloître · le cloître

Số nhiềucloîtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloister (part of a monastery)

Câu hỏi thường gặp

cloître nghĩa là gì?

cloître (danh từ) nghĩa là hành lang tu viện, tu viện.

cloître phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloître (giọng Pháp chuẩn): /klwatʁ/.

cloître là giống đực hay giống cái?

cloître là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.