cloître
danh từ giống đực (m)
/klwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
cloître nghĩa là hành lang tu viện, tu viện.
Nghĩa của cloître
Danh từ · giống đực
- Hành lang tu viện.
- Tu viện.
Dạng từ của cloître
Đi với mạo từ: un cloître · le cloître
| Số nhiều | cloîtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloister (part of a monastery)
Câu hỏi thường gặp
cloître nghĩa là gì?
cloître (danh từ) nghĩa là hành lang tu viện, tu viện.
cloître phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloître (giọng Pháp chuẩn): /klwatʁ/.
cloître là giống đực hay giống cái?
cloître là danh từ giống đực (dùng với un, le).