TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clownesque

/klu.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt

clownesque nghĩa là Xem clown.

Nghĩa của clownesque

Tính từ

  1. xem clown — Hề xiếc.

Dạng từ của clownesque

Số nhiềuclownesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clown; clownish; characteristic of clowns

Câu hỏi thường gặp

clownesque nghĩa là gì?

clownesque (tính từ) nghĩa là Xem clown.

clownesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clownesque (giọng Pháp chuẩn): /klu.nɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.