TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clown

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klun/ giọng máy của trình duyệt

clown nghĩa là hề xiếc, người hay pha trò, thằng hề.

Nghĩa của clown

Danh từ · giống đực

  1. Hề xiếc.
  2. Nghĩa bóng Người hay pha trò, thằng hề.

Dạng từ của clown

Đi với mạo từ: un clown · le clown

Số nhiềuclowns
Giống cáiclownesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown (performer); clown (person who acts in a comic way)

Câu hỏi thường gặp

clown nghĩa là gì?

clown (danh từ) nghĩa là hề xiếc, người hay pha trò, thằng hề.

clown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clown (giọng Pháp chuẩn): /klun/.

clown là giống đực hay giống cái?

clown là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.