clown
/klun/ giọng máy của trình duyệt
clown nghĩa là hề xiếc, người hay pha trò, thằng hề.
Nghĩa của clown
Danh từ · giống đực
- Hề xiếc.
- Nghĩa bóng Người hay pha trò, thằng hề.
Dạng từ của clown
Đi với mạo từ: un clown · le clown
| Số nhiều | clowns |
| Giống cái | clownesse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clown (performer); clown (person who acts in a comic way)
Câu hỏi thường gặp
clown nghĩa là gì?
clown (danh từ) nghĩa là hề xiếc, người hay pha trò, thằng hề.
clown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clown (giọng Pháp chuẩn): /klun/.
clown là giống đực hay giống cái?
clown là danh từ giống đực (dùng với un, le).