TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuần hoàn tiếng Pháp là gì?

"tuần hoàn" trong tiếng Pháp là périodiquement (phó từ), circuler (nội động từ).

périodiquement Phó từ

/pe.ʁjɔ.dik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần hoàn.

Xem đầy đủ từ "périodiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

circuler Nội động từ

/siʁ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần hoàn (máu).

  • Le sang circule dans le corps. Máu tuần hoàn trong cơ thể.

Xem đầy đủ từ "circuler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần hoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuần hoàn tiếng Pháp là gì?

"tuần hoàn" trong tiếng Pháp là périodiquement (phó từ), circuler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.