Tuần hoàn tiếng Pháp là gì?
"tuần hoàn" trong tiếng Pháp là périodiquement (phó từ), circuler (nội động từ).
périodiquement Phó từ
/pe.ʁjɔ.dik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần hoàn.
Xem đầy đủ từ "périodiquement": giống, cách chia, thành ngữ →
circuler Nội động từ
/siʁ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần hoàn (máu).
- Le sang circule dans le corps. Máu tuần hoàn trong cơ thể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần hoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- périodiqueTính từ · Theo chu kỳ, tuần hoàn
- palingénésiqueTính từ · Tuần hoàn
- récurrentTính từ · Tuần hoàn
- coursDanh từ · Sự diễn biến, sự tuần hoàn; tiến trình; cuộc vần xoay
- circulationDanh từ · Sự tuần hoàn
- vicissitudeDanh từ · Sự thay đổi, sự tuần hoàn
- périodicitéDanh từ · Tính chu kỳ, tính tuần hoàn
Câu hỏi thường gặp
Tuần hoàn tiếng Pháp là gì?
"tuần hoàn" trong tiếng Pháp là périodiquement (phó từ), circuler (nội động từ).