périodicité
périodicité nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn, tính định kỳ.
Nghĩa của périodicité
Danh từ · giống cái
- Tính chu kỳ, tính tuần hoàn.
- Périodicité d'une maladietính chu kỳ của một bệnh
- Tính định kỳ.
Dạng từ của périodicité
Đi với mạo từ: une périodicité · la périodicité
| Số nhiều | périodicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ periodicity
Câu hỏi thường gặp
périodicité nghĩa là gì?
périodicité (danh từ) nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn, tính định kỳ.
périodicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của périodicité (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁjɔ.di.si.te/.
périodicité là giống đực hay giống cái?
périodicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).