TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périodiquement

/pe.ʁjɔ.dik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

périodiquement nghĩa là tuần hoàn.

Nghĩa của périodiquement

Phó từ

  1. Tuần hoàn.
  2. Định kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ periodically (in a regular, periodic manner)

Câu hỏi thường gặp

périodiquement nghĩa là gì?

périodiquement (phó từ) nghĩa là tuần hoàn.

périodiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périodiquement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁjɔ.dik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.