TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périoste

danh từ giống đực (m)
/peʁjɔst/ giọng máy của trình duyệt

périoste nghĩa là màng xương.

Nghĩa của périoste

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Màng xương.

Dạng từ của périoste

Đi với mạo từ: un périoste · le périoste

Số nhiềupériostes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ periosteum

Câu hỏi thường gặp

périoste nghĩa là gì?

périoste (danh từ) nghĩa là màng xương.

périoste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périoste (giọng Pháp chuẩn): /peʁjɔst/.

périoste là giống đực hay giống cái?

périoste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.