périostite
danh từ giống cái (f)
/peʁjɔstit/ giọng máy của trình duyệt
périostite nghĩa là viêm màng xương.
Nghĩa của périostite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm màng xương.
Dạng từ của périostite
Đi với mạo từ: une périostite · la périostite
| Số nhiều | périostites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ periostite
Câu hỏi thường gặp
périostite nghĩa là gì?
périostite (danh từ) nghĩa là viêm màng xương.
périostite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của périostite (giọng Pháp chuẩn): /peʁjɔstit/.
périostite là giống đực hay giống cái?
périostite là danh từ giống cái (dùng với une, la).