TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péripatéticien

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁi.pa.te.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

péripatéticien nghĩa là Người theo phái tiêu dao.

Nghĩa của péripatéticien

Danh từ · giống đực

  1. Người theo phái tiêu dao.

Tính từ

  1. xem péripatétisme — Triết học tiêu dao.

Dạng từ của péripatéticien

Đi với mạo từ: un péripatéticien · le péripatéticien

Số nhiềupéripatéticiens
Giống cáipéripatéticienne
Giống cái số nhiềupéripatéticiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a disciple of Aristotle, of the Peripatetic school; a peripatetic; a wanderer
  • Tính từ of Aristotle and his philosophy; peripatetic; wandering; nomadic

Câu hỏi thường gặp

péripatéticien nghĩa là gì?

péripatéticien (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo phái tiêu dao.

péripatéticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péripatéticien (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.pa.te.ti.sjɛ̃/.

péripatéticien là giống đực hay giống cái?

péripatéticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.