TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péripatéticienne

/pe.ʁi.pa.te.ti.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

péripatéticienne nghĩa là Xem péripatéticien.

Nghĩa của péripatéticienne

Tính từ

  1. xem péripatéticien — Người theo phái tiêu dao.

Dạng từ của péripatéticienne

Số nhiềupéripatéticiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ streetwalker, lady of the night

Câu hỏi thường gặp

péripatéticienne nghĩa là gì?

péripatéticienne (tính từ) nghĩa là Xem péripatéticien.

péripatéticienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péripatéticienne (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.pa.te.ti.sjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.