TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circulation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/siʁ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circulation nghĩa là giao thông, xe cộ qua lại, sự lưu thông, sự lưu hành.

Nghĩa của circulation

Danh từ · giống cái

  1. Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe) (biên soạn)
  2. Sự lưu thông, sự lưu hành, sự truyền bá.
    • Circulation des idéessự truyền bá tư tưởng
  3. Sinh vật học Sự tuần hoàn.
    • Circulation sanguinesự tuần hoàn máu
  4. Sự giao thông.
    • Accident de la circulationtai nạn giao thông

Dạng từ của circulation

Đi với mạo từ: une circulation · la circulation

Số nhiềucirculations

Họ từ của circulation

Câu ví dụ với circulation

  • À cause de l'accident toute la circulation fut interrompue. Vì vụ tai nạn toàn bộ giao thông bị ngừng trệ.Tatoeba #533848
  • Nous devons faire attention au feu de circulation. Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472045
  • Le feu de circulation est passé au rouge. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4591507
  • Le feu de circulation est passé au vert. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998730
  • L'avenue est pleine de feux de circulation. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317332
  • Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527916
  • Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139413
  • Il n'y a pas beaucoup de circulation sur cette route. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #786461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circulation (act of moving in a circular shape); circulation (of blood); traffic; distribution, circulation (of a newspaper/magazine)

Câu hỏi thường gặp

circulation nghĩa là gì?

circulation (danh từ) nghĩa là giao thông, xe cộ qua lại, sự lưu thông, sự lưu hành.

circulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulation (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.la.sjɔ̃/.

circulation là giống đực hay giống cái?

circulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.