TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circulatoire

/siʁ.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

circulatoire nghĩa là Xem circulation i.

Nghĩa của circulatoire

Tính từ

  1. Sinh vật học xem circulation — Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe).
    • Appareil circulatoirebộ máy tuần hoàn

Dạng từ của circulatoire

Số nhiềucirculatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circulatory

Câu hỏi thường gặp

circulatoire nghĩa là gì?

circulatoire (tính từ) nghĩa là Xem circulation i.

circulatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulatoire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.