circulatoire
/siʁ.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
circulatoire nghĩa là Xem circulation i.
Nghĩa của circulatoire
Tính từ
- Sinh vật học xem circulation — Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe).
- Appareil circulatoirebộ máy tuần hoàn
Dạng từ của circulatoire
| Số nhiều | circulatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ circulatory
Câu hỏi thường gặp
circulatoire nghĩa là gì?
circulatoire (tính từ) nghĩa là Xem circulation i.
circulatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circulatoire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.la.twaʁ/.