Trung thành tiếng Pháp là gì?
"trung thành" trong tiếng Pháp là fidèle (tính từ), loyal (tính từ).
fidèle Tính từ
/fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung thành; chung thủy.
- Un ami fidèle người bạn trung thành
- Un mari fidèle người chồng chung thủy
loyal Tính từ
/lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung thành.
- Un ami loyal người bạn trung thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung thành tiếng Pháp là gì?
"trung thành" trong tiếng Pháp là fidèle (tính từ), loyal (tính từ).