TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung thành tiếng Pháp là gì?

"trung thành" trong tiếng Pháp là fidèle (tính từ), loyal (tính từ).

fidèle Tính từ

/fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung thành; chung thủy.

  • Un ami fidèle người bạn trung thành
  • Un mari fidèle người chồng chung thủy

Xem đầy đủ từ "fidèle": giống, cách chia, thành ngữ →

loyal Tính từ

/lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung thành.

  • Un ami loyal người bạn trung thành

Xem đầy đủ từ "loyal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung thành tiếng Pháp là gì?

"trung thành" trong tiếng Pháp là fidèle (tính từ), loyal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.