TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trang trí tiếng Pháp là gì?

"trang trí" trong tiếng Pháp là décorer (ngoại động từ), orner (ngoại động từ), décorateur (tính từ).

décorer Ngoại động từ

/de.kɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang hoàng, trang trí.

  • J'aime décorer ma chambre avec des fleurs. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.

Xem đầy đủ từ "décorer": giống, cách chia, thành ngữ →

orner Ngoại động từ

/ɔʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí, trang hoàng.

  • J'aime orner sa chambre de fleurs. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
  • Orner un salon de tableaux trang trí phòng khách bằng những bức tranh

Xem đầy đủ từ "orner": giống, cách chia, thành ngữ →

décorateur Tính từ

/de.kɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí.

  • Peintre décorateur họa sĩ trang trí

Xem đầy đủ từ "décorateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang trí tiếng Pháp là gì?

"trang trí" trong tiếng Pháp là décorer (ngoại động từ), orner (ngoại động từ), décorateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.