TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trộn lẫn tiếng Pháp là gì?

"trộn lẫn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).

mêler Ngoại động từ

/mɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn, trộn lẫn, pha trộn.

  • Mêler de l'eau avec du vin trộn nước với rượu
  • Mêler les cartes trộn bài

Xem đầy đủ từ "mêler": giống, cách chia, thành ngữ →

mélanger Ngoại động từ

/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.

  • Mélanger des couleurs pha trộn màu

Xem đầy đủ từ "mélanger": giống, cách chia, thành ngữ →

brouiller Ngoại động từ

/bʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn, khuấy trộn, làm rối.

  • Brouiller les cartes avant de donner trộn bài trước khi chia
  • Brouiller des dossiers làm rối tập hồ sơ

Xem đầy đủ từ "brouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộn lẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trộn lẫn tiếng Pháp là gì?

"trộn lẫn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.