TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entremêlement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃t.ʁə.mɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entremêlement nghĩa là sự trộn lẫn.

Nghĩa của entremêlement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trộn lẫn.

Dạng từ của entremêlement

Đi với mạo từ: un entremêlement · l'entremêlement

Câu hỏi thường gặp

entremêlement nghĩa là gì?

entremêlement (danh từ) nghĩa là sự trộn lẫn.

entremêlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entremêlement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁə.mɛl.mɑ̃/.

entremêlement là giống đực hay giống cái?

entremêlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.