TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entremise

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁə.miz/ giọng máy của trình duyệt

entremise nghĩa là sự làm môi giới, sự làm trung gian.

Nghĩa của entremise

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm môi giới, sự làm trung gian.
    • Offrir son entremisexin đứng ra làm môi giới

Dạng từ của entremise

Đi với mạo từ: une entremise · l'entremise

Số nhiềuentremises

Cụm từ, thành ngữ với entremise

  • par l'entremise de — qua sự môi giới của
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an intervention, means, or method

Câu hỏi thường gặp

entremise nghĩa là gì?

entremise (danh từ) nghĩa là sự làm môi giới, sự làm trung gian.

entremise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entremise (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.miz/.

entremise là giống đực hay giống cái?

entremise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.